2026 FISU World University Championship Mind Sports (Women) Cập nhật ngày: 16.10.2026 06:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: LinZhuhuan
| Giải/ Nội dung | Classical-Men, Classical-Women, Blitz-Men, Blitz-Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Live Video, Photo, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CHN, CZE, FRA, GER, JPN, MAS, MGL, NED, POL, ROU, RSA, SGP, SRI, SUI, SVK, THA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| , Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 135 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | 2026_FISU_WUC_Teams_Cf.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | WIM | Yan, Tianqi | 8615250 | CHN | 2340 |
| 2 | WGM | Schneider, Jana | 12924997 | GER | 2302 |
| 3 | FM | Schulze, Lara | 12956830 | GER | 2283 |
| 4 | FM | Jarocka, Liwia | 21807558 | POL | 2248 |
| 5 | WIM | Wikar, Martyna | 21807663 | POL | 2242 |
| 6 | WIM | Bosc, Seraphina | 26086743 | FRA | 2223 |
| 7 | WFM | Butenandt, Svenja | 12993859 | GER | 2179 |
| 8 | WCM | Goraj, Barbara | 21816166 | POL | 2145 |
| 9 | WFM | Cornileau, Juliette | 36083372 | FRA | 2128 |
| 10 | WFM | Xu, Yuze | 8614466 | CHN | 2126 |
| 11 | WFM | Sevcikova, Lucia | 14940744 | SVK | 2121 |
| 12 | WFM | Barwinska, Ewa | 21833761 | POL | 2097 |
| 13 | WFM | Fizerova, Lucie | 385115 | CZE | 2069 |
| 14 | | De Zoeten, Cato | 1060163 | NED | 2063 |
| 15 | WFM | Zelbova, Lada | 23717882 | CZE | 2048 |
| 16 | WIM | Azhar, Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | MAS | 2004 |
| 17 | | Pellicoro, Nathalie | 1332350 | SUI | 1991 |
| 18 | WFM | Fang, Kun | 5819660 | SGP | 1989 |
| 19 | | Cordes, Jule | 1060708 | NED | 1973 |
| 20 | WCM | Chua, Jia-Tien | 5710006 | MAS | 1972 |
| 21 | WFM | Enkhbolor, Nyamdavaa | 4903757 | MGL | 1961 |
| 22 | WFM | Cai, Boheng | 8614318 | CHN | 1895 |
| 23 | | Sandeepani, M Tharushi | 9948139 | SRI | 1819 |
| 24 | | Mohd Tarmizi, Nur Uzma Bazilah | 5737338 | MAS | 1804 |
| 25 | AFM | Abd Aziz, A Dira A Ddawiyah | 5771480 | MAS | 1752 |
| 26 | | Yapa Bandara, Chamodya | 9914706 | SRI | 1732 |
| 27 | | Dassanayake, Tharusha Samadhi | 9933611 | SRI | 1675 |
| 28 | | August, Thimna | 14339455 | RSA | 1663 |
| 29 | | Marema, Phindile | 534002707 | RSA | 1651 |
| 30 | | Maepa, Boitumelo | 14337320 | RSA | 1600 |
| 31 | | Wallace, Amy | 14334909 | RSA | 1515 |
|
|
|
|